Đang hiển thị: Nê-pan - Tem bưu chính (1881 - 2022) - 17 tem.
10. Tháng 4 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14¼
![[The 50th Anniversary of Chamber of Commerce, loại XF]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Nepal/Postage-stamps/XF-s.jpg)
11. Tháng 4 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¾ x 13
![[Industry and Commerce Day, loại XG]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Nepal/Postage-stamps/XG-s.jpg)
29. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¾ x 14¼
![[The 50th Anniversary of the First Ascent of Mount Everest, loại XH]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Nepal/Postage-stamps/XH-s.jpg)
27. Tháng 6 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14¼
![[Babu Chiri Sherpa, Mountaineer, Commemoration, 1965-2001, loại XI]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Nepal/Postage-stamps/XI-s.jpg)
7. Tháng 7 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¾ x 14¼
![[The 57th Anniversary of the Birth of King Birendra, 1945-2001, loại XJ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Nepal/Postage-stamps/XJ-s.jpg)
7. Tháng 7 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14¼
![[Eastern Nepal Tea Gardens, loại XK]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Nepal/Postage-stamps/XK-s.jpg)
31. Tháng 8 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14¼
![[The 90th Anniversary of the Birth of Dili Raman Regmi, Politician and Historian, 1913-2001, loại XL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Nepal/Postage-stamps/XL-s.jpg)
23. Tháng 9 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14¼
![[The 5th Anniversary of the Death of Gopal Das Shrestha, Journalist, 1930-1998, loại XM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Nepal/Postage-stamps/XM-s.jpg)
9. Tháng 10 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14½
![[Nepal Export Year, loại XN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Nepal/Postage-stamps/XN-s.jpg)
26. Tháng 10 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 13
![[Sankhadhar Sakhwaa, Founder of Nepal Calendar, loại XO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Nepal/Postage-stamps/XO-s.jpg)
23. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14¼
![[Tourism - Visit Nepal, loại XP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Nepal/Postage-stamps/XP-s.jpg)
![[Tourism - Visit Nepal, loại XQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Nepal/Postage-stamps/XQ-s.jpg)
![[Tourism - Visit Nepal, loại XR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Nepal/Postage-stamps/XR-s.jpg)
23. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14½ x 13½
![[Flowering Plants, loại XS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Nepal/Postage-stamps/XS-s.jpg)
![[Flowering Plants, loại XT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Nepal/Postage-stamps/XT-s.jpg)
![[Flowering Plants, loại XU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Nepal/Postage-stamps/XU-s.jpg)
![[Flowering Plants, loại XV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Nepal/Postage-stamps/XV-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
771 | XS | 10R | Đa sắc | Nelumbo nucifera | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
772 | XT | 10R | Đa sắc | Neopicrorhiza scrophulariifolia | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
773 | XU | 10R | Đa sắc | Rheum nobile | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
774 | XV | 10R | Đa sắc | Nyctanthes arbor | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
771‑774 | Block of 4 | 3,27 | - | 3,27 | - | USD | |||||||||||
771‑774 | 3,28 | - | 3,28 | - | USD |